WinHSK

胎记

HSK7-9n
0 · Lv.1
tāi

bớt; vết bớt; vết bớt bẩm sinh (có từ khi sinh ra)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他屁股上有个胎记。

Tā pìgu shàng yǒu gè tāijì.

HSK5

Anh ấy có một vết bớt ở mông.

He has a birthmark on his buttock.

她的胎记在脖子后面。

tā de tāi jì zài bó zi hòu miàn

HSK5

Vết bớt của cô ấy ở phía sau cổ.

Her birthmark is on the back of her neck.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan