WinHSK

胖子

HSK4n
0 · Lv.1
pànɡzi

người mập; người béo

fat person; fatty; butterball

漢越 bàn tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肥胖的人
义项 nHSK4

người mập; người béo

肥胖的人

免费例句

你敢叫我胖子吗?

Nǐ gǎn jiào wǒ pàngzi ma?

HSK4

Cậu dám gọi tôi là đồ béo à?

Do you dare to call me fatty?

胖子应该少吃甜食。

Pàngzi yīnggāi shǎo chī tiánshí.

HSK4

Người mập nên hạn chế ăn đồ ngọt.

Overweight people should eat less sweets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan