WinHSK

胖子

HSK4n
0 · Lv.1
pànɡzi

người mập; người béo

fat person; fatty; butterball

漢越 bàn tử
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan