拼
胚体
HSK7-9n 0 · Lv.1
pēitǐ
xương gạch mộc (Nhà máy gạch); phôi thai; cơ thể phôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胚体是指在生物发育早期阶段形成的细胞团,通常是指胚胎的初始阶段。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xương gạch mộc (Nhà máy gạch); phôi thai; cơ thể phôi
胚体是指在生物发育早期阶段形成的细胞团,通常是指胚胎的初始阶段。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分