WinHSK

胚胎

HSK7-9n
0 · Lv.1
pēitāi

phôi thai

rudimentary/beginning stage [ 相关词条 ] 胚胎病 [名] embryopathy; embryopathia 胚胎病理学 [名] embryopathology 胚胎抗原 [名] [医学] embryonic antigen; foetal antigen 胚胎瘤 [名] embryoma; embryonic tumour 胚胎期 [名] embryonic period/phase 胚胎学 [名] embryology

漢越 phôi thai

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan