WinHSK

胜任

HSK7-9v
0 · Lv.1
shèngrèn

đảm nhận; đảm nhiệm được; có thể gánh vác

漢越 thắng nhiệm

例句

Câu ví dụ
免费例句

他完全胜任这份工作。

Tā wánquán shèngrèn zhè fèn gōngzuò.

HSK5

Anh ấy hoàn toàn đảm nhiệm được công việc này.

He is fully competent for this job.

她能胜任所有的工作任务。

Tā néng shèngrèn suǒyǒu de gōngzuò rènwu.

HSK5

Cô ấy đảm đương được mọi nhiệm vụ công việc.

She is competent for all work tasks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50