拼
胜券
HSK6n 0 · Lv.1
shèngquàn
nắm chắc thắng lợi; tin chắc thắng lợi
confidence in victory 参见:稳操 胜券 胜券 在握 guaranteed victory; success is within one's grasp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指胜利的把握
等级
义项 ①n≈HSK6
nắm chắc thắng lợi; tin chắc thắng lợi
指胜利的把握
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分