拼
胜过
HSK5v 0 · Lv.1
shèngguò
Vượt qua; còn hơn; hơn hẳn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 超过
等级
义项 ①v≈HSK5
Vượt qua; còn hơn; hơn hẳn
超过
免费例句
他的成绩胜过了所有同学。
Tā de chéngjì shèngguò le suǒyǒu tóngxué.
≈HSK5
Thành tích của anh ấy vượt qua tất cả các bạn học.
His grades surpassed all his classmates.
但春天是去婺源旅游最好的季节,尤其是四月,满山的鲜花,满坡的绿茶,加上白色的墙,搭配在一起,胜过世上一切美丽的图画。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分