WinHSK

胞波

HSK7-9n
0 · Lv.1
bāo

đồng bào; bà con (âm từ tiếng Miến Điện)

Paukphaw [Burmese word meaning ‘kins', used by Burmese to refer to the Chinese]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 亲戚,缅甸人民和中国人民之间的亲切称呼由缅语音译而来,原义为同胞是对中国人的亲切称呼
义项 nHSK7-9

đồng bào; bà con (âm từ tiếng Miến Điện)

亲戚,缅甸人民和中国人民之间的亲切称呼由缅语音译而来,原义为同胞是对中国人的亲切称呼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan