拼
胡乱
HSK7-9adv 0 · Lv.1
húluàn
làm càn
at will; at random 胡乱 联想 make random associations 胡乱 猜测 make wild guesses
漢越 hồ loạn
例句
Câu ví dụ免费例句
我不能胡乱安排这个活动。
Wǒ bù néng húluàn ānpái zhè ge huódòng.
≈HSK5
Tôi không thể tổ chức hoạt động này một cách tuỳ tiện.
I can't arrange this activity carelessly.
我今天胡乱吃了几口午饭。
Wǒ jīntiān húluàn chī le jǐ kǒu wǔfàn.
≈HSK5
Hôm nay tôi ăn qua loa vài miếng cơm trưa.
I just grabbed a few bites of lunch carelessly today.
别胡乱把东西丢在地上。
Bié húluàn bǎ dōngxi diū zài dìshang.
≈HSK5
Đừng vứt đồ bừa bãi trên mặt đất.
Don't throw things on the ground carelessly.
请不要胡乱改装设备。
Qǐng bú yào húluàn gǎizhuāng shèbèi.
≈HSK5
Xin đừng tùy tiện thay đổi thiết bị.
Please don't modify the equipment recklessly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分