拼
胡扯
HSK7-9v 0 · Lv.1
húchě
chuyện phiếm; nói liều; nói bậy; nói năng tùy tiện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这完全是在胡扯!
Zhè wánquán shì zài húchě!
≈HSK5
Đây hoàn toàn là nói bậy!
This is complete nonsense!
两个人胡扯了一通。
Liǎng gè rén húchě le yí tòng.
≈HSK6
Hai người nói chuyện phiếm với nhau.
The two of them chatted nonsense for a while.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分