拼
胡搅
HSK7-9v 0 · Lv.1
hújiǎo
làm rối loạn; quấy nhiễu; quấy rối; quấy rầy
hassle; wrangle 别以为你们这么 胡搅
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 瞎捣乱;扰乱
- 狡辩;强辩
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm rối loạn; quấy nhiễu; quấy rối; quấy rầy
瞎捣乱;扰乱
义项 ②v≈HSK7-9
cãi nhau; cãi vả; tranh cãi; cãi bướng; cãi bừa; cãi chầy cãi cối; cãi vã
狡辩;强辩
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分