拼
胡搅
HSK7-9v 0 · Lv.1
hújiǎo
làm rối loạn; quấy nhiễu; quấy rối; quấy rầy
hassle; wrangle 别以为你们这么 胡搅
漢越
字解构
Phân tích chữ胡húHSK5hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc)搅jiǎoHSK7-9trộn; đảo; quấy; khuấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分