拼
胡椒
HSK6n 0 · Lv.1
hújiāo
hồ tiêu; tiêu
pepper 白/黑 胡椒 white/black pepper [ 相关词条 ] 胡椒薄荷 [名] peppermint 胡椒粉 [名] ground pepper 胡椒碱 [名] piperine 胡椒酸 [名] piperic acid 胡椒中毒 [名] piperism
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分