WinHSK

胡涂

HSK7-9adj
0 · Lv.1

không rõ; hồ đồ; lơ mơ; mơ hồ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

想不到他竟糊涂到这个地步。

Xiǎng bù dào tā jìng hútu dào zhège dìbù.

HSK5

Không ngờ anh ấy lại hồ đồ đến mức này.

I never thought he would be so muddled.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan