WinHSK

胡说

HSK7-9v
0 · Lv.1
húshuō

nói liều; nói bậy; nói càn; nói bừa; nói vớ vẩn; nói tào lao; nói linh tinh

nonsense 真是 胡说 ! What nonsense/rubbish! [ 相关词条 ] 胡说八道 talk nonsense/rubbish; speak nonsense; twaddle

漢越 hồ thuyết

例句

Câu ví dụ
免费例句

你又在胡说些什么?

Nǐ yòu zài húshuō xiē shénme?

HSK4

Mày lại đang nói bậy gì thế?

What nonsense are you talking about again?

这种说法纯属胡说。

Zhè zhǒng shuōfǎ chún shǔ húshuō.

HSK4

Cách nói này hoàn toàn là nói nhảm.

This statement is pure nonsense.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。