拼
胡闹
HSK7-9v 0 · Lv.1
húnào
càn quấy; quấy rối; quậy phá; hỗn láo
run wild; be mischievous; make trouble 她会为区区两元钱而 胡闹
漢越 hồ náo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胡乱打闹;无理取闹
- 蛮干;乱来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
càn quấy; quấy rối; quậy phá; hỗn láo
胡乱打闹;无理取闹
免费例句
他们在教室里胡闹。
Tāmen zài jiàoshì lǐ húnào.
≈HSK5
Họ đang quậy phá trong lớp học.
They are messing around in the classroom.
他总是喜欢胡闹。
Tā zǒngshì xǐhuan húnào.
≈HSK5
Anh ấy lúc nào cũng thích quậy phá.
He always likes to mess around.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
làm bừa; làm liều; ẩu tả
蛮干;乱来
免费例句
他老是胡闹,让我无从下手。
Tā lǎoshì húnào, ràng wǒ wúcóng xiàshǒu.
≈HSK5
Anh ấy cứ làm bừa, khiến tôi không biết bắt đầu từ đâu.
He keeps messing around, leaving me at a loss where to start.
胡闹只会让事情变得更糟。
Húnào zhǐ huì ràng shìqing biàn de gèng zāo.
≈HSK5
Làm bừa chỉ khiến mọi việc trở nên tồi tệ hơn.
Messing around will only make things worse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分