WinHSK

胡须

HSK5n
0 · Lv.1
húxū

râu; râu ria

beard; moustache; whiskers

漢越 hồ tu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胡子
义项 nHSK5

râu; râu ria

胡子

免费例句

他每天早上都要刮胡须。

Tā měitiān zǎoshang dōu yào guā húxū.

HSK5

Anh ấy cạo râu mỗi sáng.

He shaves his beard every morning.

他的胡须又黑又硬。

Tā de húxū yòu hēi yòu yìng.

HSK5

Râu của anh ấy vừa đen vừa cứng.

His beard is both black and stiff.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50