拼
胰脏
HSK1n 0 · Lv.1
yízāng
tuyến tụy
pancreas 胰脏 切除术 pancreatectomy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 位于腹部的器官,负责生产胰液。
等级
义项 ①n≈HSK1
tuyến tụy
位于腹部的器官,负责生产胰液。
免费例句
我们在亨利的胰脏发现了一个囊肿。
Wǒmen zài Hēnglì de yízàng fāxiàn le yī gè nángzhǒng.
≈HSK6
Chúng tôi tìm thấy một u nang trên tuyến tụy của Henry.
We found a cyst in Henry's pancreas.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分