WinHSK

胳臂

HSK6n
0 · Lv.1
bei

cánh tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胳膊
义项 nHSK6

cánh tay

胳膊

免费例句

他举起胳膊打招呼。

Tā jǔ qǐ gēbo dǎ zhāohu.

HSK4

Anh ấy giơ cánh tay chào.

He raised his arm to say hello.

我的胳膊被晒伤了。

Wǒ de gēbo bèi shài shāng le.

HSK4

Cánh tay tôi bị cháy nắng.

My arm got sunburned.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan