WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胶布
HSK6
n
0 · Lv.1
jiāobù
băng dính
adhesive tape; rubberized tape 绝缘 胶布 (insulating) tape
漢越 giao bố
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
电胶布
diàn jiāo bù
HSK6
băng keo cách điện
电工胶布
diàn gōng jiāo bù
HSK6
băng dính dán điện
查词
复习
真题
工具
我的