拼
胶水
HSK6n 0 · Lv.1
jiāoshuǐ
hồ; keo; keo dán; keo nước
mucilage; glue 用 胶水 粘信封 glue an envelope
漢越 giao thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (胶水儿) 粘东西用的液体的胶
等级
义项 ①n≈HSK6
hồ; keo; keo dán; keo nước
(胶水儿) 粘东西用的液体的胶
免费例句
我用胶水把纸张粘在一起。
Wǒ yòng jiāoshuǐ bǎ zhǐzhāng zhān zài yīqǐ.
≈HSK4
Tôi dùng keo để dán giấy lại với nhau.
I use glue to stick the paper together.
你应该用强力胶水。
Nǐ yīnggāi yòng qiánglì jiāoshuǐ.
≈HSK4
Bạn nên dùng keo siêu dính.
You should use super glue.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分