WinHSK

胶渍

HSK1n
0 · Lv.1
jiāo

vết bẩn keo; keo dính; vết keo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胶渍是指由于胶水或粘合剂的残留物而形成的污渍。
义项 nHSK1

vết bẩn keo; keo dính; vết keo

胶渍是指由于胶水或粘合剂的残留物而形成的污渍。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan