拼
胶结
HSK6v 0 · Lv.1
jiāojié
kết dính
glue; cement 胶结 材料 cementing material 把两块玻璃 胶结 起来 cement two pieces of glass together [ 相关词条 ] 胶结剂 [名] cementing agent
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分