WinHSK

胸口

HSK6n
0 · Lv.1
xiōnɡkǒu

ngực; lồng ngực

pit of the stomach; chest; bosom 胸口 佩戴着勋章 wear medals on the front of one's dress 胸口 堵得慌 feel a tightness in the chest 感到 胸口 疼痛 feel an ache/a pain in one's bosom/in the chest 抱在 胸口 hug sth to one's bosom

漢越 hung khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胸骨下端周围的部分
义项 nHSK6

ngực; lồng ngực

胸骨下端周围的部分

免费例句

他伸出一只手后,捂住了胸口。

Tā shēn chū yī zhī shǒu hòu, wǔ zhù le xiōngkǒu.

HSK4

Anh ta đưa một tay ra sau đó ôm ngực.

He reached out one hand and then covered his chest.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan