拼
胸围
HSK6n 0 · Lv.1
xiōngwéi
vòng ngực
chest girth
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这件衣服的胸围是多少?
Zhè jiàn yīfu de xiōngwéi shì duōshao?
≈HSK5
Vòng ngực của chiếc áo này là bao nhiêu?
What is the bust size of this dress?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分