WinHSK

胸肌

HSK6n
0 · Lv.1
xiōng

cơ ngực

musculi thoracis; pectoral muscle [ 相关词条 ] 胸肌反射 [名] pectoral reflex

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan