WinHSK

胸腔

HSK6n
0 · Lv.1
xiōnɡqiānɡ

lồng ngực; khoang ngực

thoracic/pectoral/chest cavity 胸腔 外科 thoracic surgery 检查 胸腔 examine sb's chest [ 相关词条 ] 胸腔穿刺术 [名] thoracentesis; thoracocentesis 胸腔积液 [名] hydrothorax 胸腔镜 [名] thoracoscope 胸腔引流 [名] chest drainage

漢越 hung xoang

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan