WinHSK

胸部

HSK4n
0 · Lv.1
xiōnɡbù

ngực

漢越 hung bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体前面颈下腹上的部分
义项 nHSK4

ngực

身体前面颈下腹上的部分

免费例句

他的胸部受伤了。

Tā de xiōngbù shòushāng le.

HSK5

Ngực anh ấy bị thương rồi.

His chest is injured.

他的胸部肌肉很发达。

Tā de xiōngbù jīròu hěn fādá.

HSK5

Cơ ngực anh ấy rất phát triển.

His chest muscles are well-developed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan