拼
胸闷
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiōngmēn
tức ngực
sense of suppression in the chest; chest distress; tightness in the chest 胸闷 疼痛 chest fullness and pain 胸闷 气短 oppressed feeling in the chest and shortness of breath
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他感到胸闷和心悸。
Tā gǎndào xiōngmèn hé xīnjì.
≈HSK6
Anh ấy cảm thấy tức ngực và tim đập nhanh.
He feels chest tightness and palpitations.
气郁让他感到胸闷。
Qìyù ràng tā gǎndào xiōngmèn.
≈HSK6
Khí uất khiến anh ấy cảm thấy tức ngực.
Stagnant qi makes him feel chest tightness.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分