WinHSK

能够

HSK4v
0 · Lv.1
nénggòu

có thể; có khả năng

漢越 năng cấu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示具备某种能力,或达到某种程度
  2. 表示有条件或情理上许可
义项 avHSK4

có thể; có khả năng

表示具备某种能力,或达到某种程度

免费例句

他能够解决这个问题。

tā néng gòu jiě jué zhè ge wèn tí

HSK3

Anh ấy có thể giải quyết vấn đề này.

He can solve this problem.

选择一个能够带给我们快乐的窗户,我们才能选对心情,选对生活态度。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 avHSK4

có thể; có điều kiện; có khả năng

表示有条件或情理上许可

免费例句

孩子们周末能够玩游戏。

hái zi men zhōu mò néng gòu wán yóu xì

HSK3

Cuối tuần, bọn trẻ có thể chơi trò chơi.

Children can play games on weekends.

你现在能够离开这里了。

Nǐ xiànzài nénggòu líkāi zhèlǐ le.

HSK4

Bây giờ bạn có thể rời khỏi đây rồi.

You can leave here now.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50