拼
脂粉
HSK6n 0 · Lv.1
zhīfěn
son phấn; đàn bà; phấn hương
rouge and powder; cosmetics 薄施 脂粉 apply a light make-up [ 相关词条 ] 脂粉气 [名] womanlike way; femininity; womanliness
漢越 chi phấn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胭脂和粉,旧时借指妇女
- 妇女化妆用的白粉和青黑色的颜料
等级
义项 ①n≈HSK6
son phấn; đàn bà; phấn hương
胭脂和粉,旧时借指妇女
免费例句
脂粉的香气扑鼻。
Zhīfěn de xiāngqì pū bí.
≈HSK6
Mùi hương của son thơm ngát.
The fragrance of cosmetics is overwhelming.
“生”“旦”面部化妆简单,略施脂粉即可。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
phấn sáp
妇女化妆用的白粉和青黑色的颜料
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分