拼
脂粉
HSK6n 0 · Lv.1
zhīfěn
son phấn; đàn bà; phấn hương
rouge and powder; cosmetics 薄施 脂粉 apply a light make-up [ 相关词条 ] 脂粉气 [名] womanlike way; femininity; womanliness
漢越 chi phấn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分