拼
脆弱
HSK6adj 0 · Lv.1
cuìruò
yếu đuối; mỏng manh; mảnh khảnh; yếu ớt; mảnh dẻ; dễ vỡ; mong manh
漢越 thúy nhược
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 禁不起挫折;不坚强
等级
义项 ①adj≈HSK6
yếu đuối; mỏng manh; mảnh khảnh; yếu ớt; mảnh dẻ; dễ vỡ; mong manh
禁不起挫折;不坚强
免费例句
她的心情很脆弱。
Tā de xīnqíng hěn cuìruò.
≈HSK5
Tâm trạng của cô ấy thật mong manh.
Her mood is very fragile.
这个玻璃杯很脆弱。
Zhè gè bōli bēi hěn cuìruò.
≈HSK5
Cái cốc thủy tinh này rất mỏng manh.
This glass is very fragile.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分