WinHSK

脉络

HSK7-9n
0 · Lv.1
màiluò

sụ mạch lạc

thread/train of thought; sequence of ideas [ 相关词条 ] 脉络丛 [名] choroid plexus 脉络图 [名] chart of arteries and veins 脉络组织 [名] tela choroidea

漢越 mạch lạc

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50