拼
脊柱
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐzhù
cột sống; xương sống; cột xương sống; xương sống lưng
spine; backbone; spinal/vertebral column [ 相关词条 ] 脊柱炎 [名] [医学] rachitis
漢越 tích trụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (脊梁骨)人和脊椎动物背部的主要支架。人的脊柱由 33 块椎骨构成,形状像柱子,在背部的中央,中间有椎管,内有脊髓。脊柱分为颈、胸、腰、青匠、尾五个部分
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cột sống; xương sống; cột xương sống; xương sống lưng
(脊梁骨)人和脊椎动物背部的主要支架。人的脊柱由 33 块椎骨构成,形状像柱子,在背部的中央,中间有椎管,内有脊髓。脊柱分为颈、胸、腰、青匠、尾五个部分
免费例句
医生检查了他的脊柱。
Yīshēng jiǎnchá le tā de jǐzhù.
≈HSK6
Bác sĩ đã kiểm tra cột sống của anh ấy.
The doctor examined his spine.
她的脊柱受了严重伤害。
Tā de jǐzhù shòu le yánzhòng shānghài.
≈HSK6
Cột sống của cô ấy bị tổn thương nặng.
Her spine was severely injured.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分