WinHSK

脊柱

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐzhù

cột sống; xương sống; cột xương sống; xương sống lưng

spine; backbone; spinal/vertebral column [ 相关词条 ] 脊柱炎 [名] [医学] rachitis

漢越 tích trụ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50