拼
脊背
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐbèi
lưng; sống lưng
back (of a human being or any other vertebrate)
漢越 tích bội
例句
Câu ví dụ免费例句
他轻轻地触碰我的脊背。
Tā qīngqīng de chùpèng wǒ de jǐbèi.
≈HSK5
Anh ấy nhẹ nhàng chạm vào lưng tôi.
He gently touched my back.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分