拼
脏器
HSK5n 0 · Lv.1
zāngqì
cơ quan nội tạng
internal organs of the body; viscera
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 内脏器官。
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ quan nội tạng
内脏器官。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơ quan nội tạng
internal organs of the body; viscera
cơ quan nội tạng
内脏器官。