WinHSK

脏字

HSK3n
0 · Lv.1
zāng

chữ thô tục; lời hạ tiện; lời thô tục

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (脏字儿) 粗俗下流的字眼儿
义项 nHSK3

chữ thô tục; lời hạ tiện; lời thô tục

(脏字儿) 粗俗下流的字眼儿

免费例句

说话别带脏字。

Shuōhuà bié dài zāng zì.

HSK5

Nói chuyện đừng dùng lời thô tục.

Don't use swear words when you speak.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan