拼
脏病
HSK3n 0 · Lv.1
zāngbìng
bệnh đường sinh dục; bệnh lậu
venereal disease (VD)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
胸痛可能是心脏病的症状。
Xiōngtòng kěnéng shì xīnzàngbìng de zhèngzhuàng.
≈HSK5
Đau ngực có thể là triệu chứng của bệnh tim.
Chest pain may be a symptom of heart disease.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分