拼
脏话
HSK3n 0 · Lv.1
zānghuà
nói bậy; nói tục; lời hạ tiện; lời lẽ bẩn thỉu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要避免说脏话。
Wǒmen yào bìmiǎn shuō zānghuà.
≈HSK4
Chúng ta nên tránh nói tục.
We should avoid using swear words.
他不喜欢朋友说脏话。
Tā bù xǐhuan péngyou shuō zānghuà.
≈HSK5
Anh ấy không thích bạn bè nói bậy.
He doesn't like his friends using foul language.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分