WinHSK

脑残

HSK6adj
0 · Lv.1
nǎocán

ngu; ngu ngốc (chửi hoặc mỉa mai người ngu ngốc, thiểu năng trí tuệ)

fool; idiot 你 脑残 了? you idiot! [ 相关词条 ] 脑残粉 [名] obsessive fan (of a showbiz star or a brand)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50