WinHSK

脑残

HSK6adj
0 · Lv.1
nǎocán

ngu; ngu ngốc (chửi hoặc mỉa mai người ngu ngốc, thiểu năng trí tuệ)

fool; idiot 你 脑残 了? you idiot! [ 相关词条 ] 脑残粉 [名] obsessive fan (of a showbiz star or a brand)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大脑残疾,指人弱智、白痴(多用于讥讽或骂人)。
义项 adjHSK6

ngu; ngu ngốc (chửi hoặc mỉa mai người ngu ngốc, thiểu năng trí tuệ)

大脑残疾,指人弱智、白痴(多用于讥讽或骂人)。

免费例句

他说的话简直是愚蠢的言论。

Tā shuō de huà jiǎnzhí shì yúchǔn de yánlùn.

HSK5

Những lời anh ta nói đúng là lời lẽ ngu ngốc.

What he said is simply stupid talk.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50