WinHSK

脑汁

HSK4n
0 · Lv.1
nǎozhī

ra sức suy nghĩ; vắt óc suy nghĩ; dốc sức suy nghĩ

brains 绞尽 脑汁 beat/cudgel/rack one's brains

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50