拼
脑汁
HSK4n 0 · Lv.1
nǎozhī
ra sức suy nghĩ; vắt óc suy nghĩ; dốc sức suy nghĩ
brains 绞尽 脑汁 beat/cudgel/rack one's brains
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 费思虑;费脑筋
等级
义项 ①n≈HSK4
ra sức suy nghĩ; vắt óc suy nghĩ; dốc sức suy nghĩ
费思虑;费脑筋
免费例句
他为了这件事费尽了心思。
Tā wèile zhè jiàn shì fèi jìn le xīnsi.
≈HSK5
Anh ấy đã hao tổn tâm trí vì chuyện này.
He racked his brains over this matter.
为了这个方案,我绞尽了脑汁。
Wèile zhège fāng'àn, wǒ jiǎo jìn le nǎozhī.
≈HSK6
Tôi đã vắt óc suy nghĩ vì phương án này.
I racked my brains for this plan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分