WinHSK

脑海

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǎohǎi

bộ não; đầu óc; ý nghĩ; tâm trí

brain; mind

漢越 não hải

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50