WinHSK

脑海

HSK7-9n
0 · Lv.1
nǎohǎi

bộ não; đầu óc; ý nghĩ; tâm trí

brain; mind

漢越 não hải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指脑子(就思想、记忆的器官而言)
义项 nHSK7-9

bộ não; đầu óc; ý nghĩ; tâm trí

指脑子(就思想、记忆的器官而言)

免费例句

他的话一直在我脑海里。

Tā de huà yīzhí zài wǒ nǎohǎi lǐ.

HSK5

Lời nói của anh ấy luôn ở trong tâm trí tôi.

His words have always been in my mind.

”这个想法如闪电一般在安德鲁的脑海里擦出了火花。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50