WinHSK

脑瓜

HSK3n
0 · Lv.1
nǎoguā

óc; não

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的脑瓜子转得真快。

Tā de nǎoguāzi zhuǎn de zhēn kuài.

HSK4

Đầu óc anh ấy nghĩ nhanh thật.

He is very quick-witted.

你这脑瓜子真聪明。

nǐ zhè nǎo guā zi zhēn cōng míng.

HSK4

Đầu óc bạn thật thông minh.

You have a really smart mind.

老人摸着孙子的脑袋。

Lǎorén mō zhe sūnzi de nǎodai.

HSK3

Ông lão xoa đầu cháu trai.

The old man touched his grandson's head.

孩子昨天摔疼了脑袋。

Háizi zuótiān shuāi téng le nǎodai.

HSK4

Hôm qua, đứa bé bị ngã đau đầu.

The child hurt his head from a fall yesterday.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50