拼
脑瘤
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǎoliú
u não
cerebroma; brain tumour; encephaloma 患 脑瘤 suffer from a brain tumour
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发生在脑部的肿瘤。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
u não
发生在脑部的肿瘤。
免费例句
我妈妈得了脑瘤。
Wǒ māma dé le nǎoliú.
≈HSK6
Mẹ tôi bị u não.
My mother has a brain tumor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分